Trả lời ngắn

Chiều rộng trong quyết định không gian của người tập; chiều rộng ngoài và J-cup quyết định khoảng cách đến collar của thanh. Muốn unrack và rerack sạch, phải đối chiếu khoảng trụ, mặt ngoài J-cup, chiều dài rackable, thanh chuyên dụng và khoảng nạp bánh tạ hai bên.

Đo toàn bộ giao diện rack–thanh

Ghi khoảng trống giữa trụ, chiều rộng ngoài của trụ và bề rộng lớn nhất của J-cup đã lắp. Bản kẹp ôm trụ có thể chiếm phần thanh rackable.

Đo giữa hai mặt trong collar của từng thanh. Safety squat bar và thanh multi-grip có gờ cong hoặc khung chạm rack sớm hơn thanh thẳng.

Để lại biên an toàn cho sai số, lớp lót và dịch chuyển ngang khi trả tạ nặng. Khe hở chỉ vài milimét không phù hợp sử dụng thường xuyên.

Diễn tập đường rerack

Dùng thanh không tải để thử lấy tạ, bước ra và trả tạ cho squat lẫn bench. Quan sát khuỷu tay, bàn tay, J-cup xoay và collar va vào trụ.

J-cup sandwich hoặc roller có thể đổi vị trí tựa, nhưng chỉ dùng khi nhà sản xuất chấp thuận cho đúng trụ, lỗ và chốt giữ.

Lắp safety, trolley cáp, chốt cất bánh và phụ kiện trước khi đánh giá. Rack trống luôn trông rộng hơn cấu hình thực tế.

Tính cả chiều rộng phòng

Phòng phải chứa toàn bộ chiều dài thanh cùng khoảng thao tác tay, bánh tạ và khóa ở hai bên. Trừ tường, tủ, xe và lối đi bắt buộc.

Yêu cầu bản vẽ mặt trước có kích thước của rack và J-cup, rồi đối chiếu với mọi thanh dự kiến. Ghi lại khe hở được duyệt cho đội mua và lắp đặt.

Tài liệu tham khảo